по́длинник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chínhподлинная вещь
- nguyên bản, nguyên tắc, nguyên cáo, nguyên vănподлинный текст
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | по́длинник | по́длинники |
| Sinh cách | по́длинника | по́длинников |
| Tặng cách | по́длиннику | по́длинникам |
| Đối cách | по́длинник | по́длинники |
| Công cụ cách | по́длинником | по́длинниками |
| Giới cách | по́длиннике | по́длинниках |
Ví dụ
- представить документы в подлинникахnộp tài liệu nguyên bản, trình giấy tờ theo nguyên bản
- читать классиков в подлинникахđọc những nhà văn cổ điển theo nguyên tác, đọc nguyên tác của các nhà văn cổ điển