по́длинник подлинник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nguyên bản, chính bản, bản gốc, bản chínhподлинная вещь
  2. nguyên bản, nguyên tắc, nguyên cáo, nguyên vănподлинный текст

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпо́длинникпо́длинники
Sinh cáchпо́длинникапо́длинников
Tặng cáchпо́длинникупо́длинникам
Đối cáchпо́длинникпо́длинники
Công cụ cáchпо́длинникомпо́длинниками
Giới cáchпо́длинникепо́длинниках

Ví dụ

  • представить документы в подлинниках
    nộp tài liệu nguyên bản, trình giấy tờ theo nguyên bản
  • читать классиков в подлинниках
    đọc những nhà văn cổ điển theo nguyên tác, đọc nguyên tác của các nhà văn cổ điển

Từ liên quan