эксце́нтрик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người lập dị, người kỳ quặc, diễn viên hài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эксце́нтрик | эксце́нтрики |
| Sinh cách | эксце́нтрика | эксце́нтриков |
| Tặng cách | эксце́нтрику | эксце́нтрикам |
| Đối cách | эксце́нтрика | эксце́нтриков |
| Công cụ cách | эксце́нтриком | эксце́нтриками |
| Giới cách | эксце́нтрике | эксце́нтриках |