оригина́льничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Lập dị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оригина́льничаю |
| ты | оригина́льничаешь |
| он / она / оно | оригина́льничает |
| мы | оригина́льничаем |
| вы | оригина́льничаете |
| они | оригина́льничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оригина́льничал |
| Giống cái | оригина́льничала |
| Giống trung | оригина́льничало |
| Số nhiều | оригина́льничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оригина́льничай |
| Số nhiều | оригина́льничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оригина́льничающий | оригина́льничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оригина́льничая | оригинальничав, оригинальничавши |