опуска́емый опускаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được hạ xuống, có thể hạ xuống
  2. có thể bỏ qua, có thể lược bỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопуска́емыйопуска́емоеопуска́емаяопуска́емые
Sinh cáchопуска́емогоопуска́емогоопуска́емойопуска́емых
Tặng cáchопуска́емомуопуска́емомуопуска́емойопуска́емым
Đối cáchопуска́емого, опуска́емыйопуска́емоеопуска́емуюопуска́емых, опуска́емые
Công cụ cáchопуска́емымопуска́емымопуска́емой, опуска́емоюопуска́емыми
Giới cáchопуска́емомопуска́емомопуска́емойопуска́емых
Dạng ngắnопускаемопускаемоопускаемаопускаемы

опуска́ть опускать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ qua, bỏ đi, vứt bỏВпропускать
  2. bỏ... vào, cho... vào, đặt... vàoВ в В
  3. hạ... xuống, bỏ... xuống, buông... xuống, để... xuốngВ

Chia động từ

Hiện tại
яопуска́ю
тыопуска́ешь
он / она / оноопуска́ет
мыопуска́ем
выопуска́ете
ониопуска́ют
Quá khứ
Giống đựcопуска́л
Giống cáiопуска́ла
Giống trungопуска́ло
Số nhiềuопуска́ли
Mệnh lệnh
Số ítопуска́й
Số nhiềuопуска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопуска́ющийопуска́вший
Bị độngопуска́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопуска́яопускав, опускавши

Ví dụ

  • опускать много подробностей
    bỏ qua (vứt bỏ) nhiều chi tiết
  • опускать письмо в почтовый ящик
    bỏ thư vào hòm
  • опускать гроб в моглигу
    hạ huyệt, đặt quan tài xuống huyệt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa