опусти́ть опустить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ xuốngпереместить вниз
  2. bỏ sótпропустить
  3. hạ, đặt xuống

Chia động từ

Tương lai
яопущу́
тыопу́стишь
он / она / оноопу́стит
мыопу́стим
выопу́стите
ониопу́стят
Quá khứ
Giống đựcопусти́л
Giống cáiопусти́ла
Giống trungопусти́ло
Số nhiềuопусти́ли
Mệnh lệnh
Số ítопусти́
Số nhiềuопусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опусти́вший
Bị động—опу́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опусти́в, опустивши

Từ đồng nghĩa