Nghĩa
- bị nhấn chìm, dìm... xuống, gim... xuống, nhúng... xuống, nhận, dìm, nhúng, ngâm, chấmв жидкость, в сыпучее вещество и т. п.
- xếp... lên, chất... lênна траспорт
- đắm mình, mải mê say sưaперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | погружа́ю |
|---|
| ты | погружа́ешь |
|---|
| он / она / оно | погружа́ет |
|---|
| мы | погружа́ем |
|---|
| вы | погружа́ете |
|---|
| они | погружа́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | погружа́л |
|---|
| Giống cái | погружа́ла |
|---|
| Giống trung | погружа́ло |
|---|
| Số nhiều | погружа́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | погружа́й |
|---|
| Số nhiều | погружа́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | погружа́ющий | погружа́вший |
|---|
| Bị động | погружа́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | погружа́я | погружав, погружавши |
|---|