опуска́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- buông xuốngперен.
- Bỏ xuống, rơi xuống, buông xuống
- cúi xuốngо голове
- hạ xuống, hạ cánh, đỗ xuống, đậu xuốngо самолёте
- hạ xuống, rủ xuống, buông xuốngперемещаться сверху вниз
- ngồi xuốngсадиться
- đỗ xuống, đậu xuốngо птице
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опуска́юсь |
| ты | опуска́ешься |
| он / она / оно | опуска́ется |
| мы | опуска́емся |
| вы | опуска́етесь |
| они | опуска́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опуска́лся |
| Giống cái | опуска́лась |
| Giống trung | опуска́лось |
| Số nhiều | опуска́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опуска́йся |
| Số nhiều | опуска́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опуска́ющийся | опуска́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опуска́ясь | опускавшись |
Ví dụ
- опускаться на колениquỳ xuống, quì xuống
