спуска́ть спускать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hạ xuống, thả xuốngперемещать вниз
  2. hạ xuống

Chia động từ

Hiện tại
яспуска́ю
тыспуска́ешь
он / она / оноспуска́ет
мыспуска́ем
выспуска́ете
ониспуска́ют
Quá khứ
Giống đựcспуска́л
Giống cáiспуска́ла
Giống trungспуска́ло
Số nhiềuспуска́ли
Mệnh lệnh
Số ítспуска́й
Số nhiềuспуска́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngспуска́ющийспуска́вший
Bị độngспуска́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từспуска́яспускав, спускавши