определе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bổ nhiệm, chỉ địnhнадолжность и т. п.sự
- xác định, ấn định, quy định, qui định, địnhустановление чего-л.sự
- định nghĩaформулировка
- Định ngữ, thuộc từ, tính ngữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | определе́ние | определе́ния |
| Sinh cách | определе́ния | определе́ний |
| Tặng cách | определе́нию | определе́ниям |
| Đối cách | определе́ние | определе́ния |
| Công cụ cách | определе́нием | определе́ниями |
| Giới cách | определе́нии | определе́ниях |
Ví dụ
- частное определение[bản] quyết định riêng
Từ liên quan
определи́тьbố trí; bổ nhiệmобъясне́ниеcâu chuyện, chuyện trò để giãi tỏ việc gì; giãi bày, trình bày, thanh minh, biện bạch, biện minhоце́нкаsố điểm, điểm số, điểm; đánh giá, nhận định, ý kiến nhận xétопределя́тьquyết định, định đoạt; xác định, địnhопределённоDứt khoát, rõ ràngатрибути́вtừ bổ nghĩa, thuộc tính, tính từ bổ nghĩa
