атрибути́в атрибутив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. từ bổ nghĩa, thuộc tính, tính từ bổ nghĩanoun

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchатрибути́ватрибути́вы
Sinh cáchатрибути́ваатрибути́вов
Tặng cáchатрибути́вуатрибути́вам
Đối cáchатрибути́ватрибути́вы
Công cụ cáchатрибути́воматрибути́вами
Giới cáchатрибути́веатрибути́вах