окруже́ние окружение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giới thân cận, những người xung quanh, những người quen biếtсовокупность лиц
  2. hoàn cảnh xung quanh, môi trường chung quanhсреда, обстановка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокруже́ниеокруже́ния
Sinh cáchокруже́нияокруже́ний
Tặng cáchокруже́ниюокруже́ниям
Đối cáchокруже́ниеокруже́ния
Công cụ cáchокруже́ниемокруже́ниями
Giới cáchокруже́нииокруже́ниях

Ví dụ

  • выйти из окружениея
    thoát [vòng] vây, vượt vòng vây
  • попасть в окружение
    lâm vào thế bị vây, sa vào vòng vây, bị bao vây

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa