блока́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phong bế
- Phong tỏa, bao vây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | блока́да | блока́ды |
| Sinh cách | блока́ды | блока́д |
| Tặng cách | блока́де | блока́дам |
| Đối cách | блока́ду | блока́ды |
| Công cụ cách | блока́дой, блока́дою | блока́дами |
| Giới cách | блока́де | блока́дах |
Ví dụ
- установить блокадуphong tỏa, bao vây
- прорвать блокадуchọc thủng (phá vỡ) vòng vây
- экономическая блокадаsự phong tỏa (bao vây) kinh tế