блока́да блокада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phong bế
  2. Phong tỏa, bao vây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchблока́даблока́ды
Sinh cáchблока́дыблока́д
Tặng cáchблока́деблока́дам
Đối cáchблока́дублока́ды
Công cụ cáchблока́дой, блока́доюблока́дами
Giới cáchблока́деблока́дах

Ví dụ

  • установить блокаду
    phong tỏa, bao vây
  • прорвать блокаду
    chọc thủng (phá vỡ) vòng vây
  • экономическая блокада
    sự phong tỏa (bao vây) kinh tế

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa