объясня́емый объясняемый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể giải thích được, giải thích được

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобъясня́емыйобъясня́емоеобъясня́емаяобъясня́емые
Sinh cáchобъясня́емогообъясня́емогообъясня́емойобъясня́емых
Tặng cáchобъясня́емомуобъясня́емомуобъясня́емойобъясня́емым
Đối cáchобъясня́емого, объясня́емыйобъясня́емоеобъясня́емуюобъясня́емых, объясня́емые
Công cụ cáchобъясня́емымобъясня́емымобъясня́емой, объясня́емоюобъясня́емыми
Giới cáchобъясня́емомобъясня́емомобъясня́емойобъясня́емых
Dạng ngắnобъясняемобъясняемообъясняемаобъясняемы

объясня́ть объяснять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải, giải minhВ
  2. giải thích, vạch rõ nguyên nhânВ Тустанавливать причинуnói, nêu

Chia động từ

Hiện tại
яобъясня́ю
тыобъясня́ешь
он / она / онообъясня́ет
мыобъясня́ем
выобъясня́ете
ониобъясня́ют
Quá khứ
Giống đựcобъясня́л
Giống cáiобъясня́ла
Giống trungобъясня́ло
Số nhiềuобъясня́ли
Mệnh lệnh
Số ítобъясня́й
Số nhiềuобъясня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобъясня́ющийобъясня́вший
Bị độngобъясня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобъясня́яобъясня́в, объяснявши

Ví dụ

  • объяснять кому-л. задание
    giải thích nhiệm vụ cho ai
  • чем вы объяснятьяете то, что...
    anh giải thích như thế nào việc..., anh cho biết do đâu mà..., anh lấy cái gì để giải thích được điều...

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa