объезжа́ть объезжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi khắp, đi đến nhiều nơibằng xe cộ, tàu bè, v. v...
  2. đi thăm nhiều nơi, đi du lịch, chu du, ngao du, đi qua nhiều nơiс целью посещениепутешествуяверхомngựa

Chia động từ

Hiện tại
яобъезжа́ю
тыобъезжа́ешь
он / она / онообъезжа́ет
мыобъезжа́ем
выобъезжа́ете
ониобъезжа́ют
Quá khứ
Giống đựcобъезжа́л
Giống cáiобъезжа́ла
Giống trungобъезжа́ло
Số nhiềuобъезжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítобъезжа́й
Số nhiềuобъезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобъезжа́ющийобъезжа́вший
Bị độngобъезжаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобъе́зжаяобъезжав, объезжавши

Từ liên quan