Nghĩa
- Đi khắp, đi đến nhiều nơibằng xe cộ, tàu bè, v. v...
- đi thăm nhiều nơi, đi du lịch, chu du, ngao du, đi qua nhiều nơiс целью посещениепутешествуяверхомngựa
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | объезжа́ю |
|---|
| ты | объезжа́ешь |
|---|
| он / она / оно | объезжа́ет |
|---|
| мы | объезжа́ем |
|---|
| вы | объезжа́ете |
|---|
| они | объезжа́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | объезжа́л |
|---|
| Giống cái | объезжа́ла |
|---|
| Giống trung | объезжа́ло |
|---|
| Số nhiều | объезжа́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | объезжа́й |
|---|
| Số nhiều | объезжа́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | объезжа́ющий | объезжа́вший |
|---|
| Bị động | объезжаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | объе́зжая | объезжав, объезжавши |
|---|