объе́зд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chỗ xe cộ đi vòng quanhместо
- đi thăm nhiều nơiс целью посещенияcuộc
- đi vòng, đi quanh, đi vòng quanhдействиеsựbằng xe cộ, tàu bè, v. v. . .
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объе́зд | объе́зды |
| Sinh cách | объе́зда | объе́здов |
| Tặng cách | объе́зду | объе́здам |
| Đối cách | объе́зд | объе́зды |
| Công cụ cách | объе́здом | объе́здами |
| Giới cách | объе́зде | объе́здах |
