объе́зд объезд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ xe cộ đi vòng quanhместо
  2. đi thăm nhiều nơiс целью посещенияcuộc
  3. đi vòng, đi quanh, đi vòng quanhдействиеsựbằng xe cộ, tàu bè, v. v. . .

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъе́здобъе́зды
Sinh cáchобъе́здаобъе́здов
Tặng cáchобъе́здуобъе́здам
Đối cáchобъе́здобъе́зды
Công cụ cáchобъе́здомобъе́здами
Giới cáchобъе́здеобъе́здах