объе́здка объездка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tập ngựa, huấn luyện ngựa, cưỡi ngựa tập, phá tính ngựa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъе́здкаобъе́здки
Sinh cáchобъе́здкиобъе́здок
Tặng cáchобъе́здкеобъе́здкам
Đối cáchобъе́здкуобъе́здки
Công cụ cáchобъе́здкой, объе́здкоюобъе́здками
Giới cáchобъе́здкеобъе́здках