объе́здка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tập ngựa, huấn luyện ngựa, cưỡi ngựa tập, phá tính ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объе́здка | объе́здки |
| Sinh cách | объе́здки | объе́здок |
| Tặng cách | объе́здке | объе́здкам |
| Đối cách | объе́здку | объе́здки |
| Công cụ cách | объе́здкой, объе́здкою | объе́здками |
| Giới cách | объе́здке | объе́здках |