объе́здить объездить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi khắp, chu du

Chia động từ

Tương lai
яобъе́зжу
тыобъе́здишь
он / она / онообъе́здит
мыобъе́здим
выобъе́здите
ониобъе́здят
Quá khứ
Giống đựcобъе́здил
Giống cáiобъе́здила
Giống trungобъе́здило
Số nhiềuобъе́здили
Mệnh lệnh
Số ítобъе́зди
Số nhiềuобъе́здите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—объе́здивший
Bị động—объе́зженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—объе́здив, объездивши

Từ liên quan