общежи́тие общежитие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ký túc xá, nhà tập thểпомещение
  2. nếp sống hàng ngàyповсевневная жизнь
  3. sinh hoạt công cộng, đời sống công cộngобщественный бытxã hội, tập thể

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобщежи́тиеобщежи́тия
Sinh cáchобщежи́тияобщежи́тий
Tặng cáchобщежи́тиюобщежи́тиям
Đối cáchобщежи́тиеобщежи́тия
Công cụ cáchобщежи́тиемобщежи́тиями
Giới cáchобщежи́тииобщежи́тиях

Ví dụ

  • жить в общежитиеи
    ở kí túc xá (nhà tập thể), sống trong kí túc xá (nhà tập thể)
  • он в общежитиеи тяжёлый человек
    trong sinh hoạt tập thể thì anh ta là người khó tính lắm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa