обща́ющийся общающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang giao tiếp, đang trò chuyện

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобща́ющийсяобща́ющеесяобща́ющаясяобща́ющиеся
Sinh cáchобща́ющегосяобща́ющегосяобща́ющейсяобща́ющихся
Tặng cáchобща́ющемусяобща́ющемусяобща́ющейсяобща́ющимся
Đối cáchобща́ющегося, обща́ющийсяобща́ющеесяобща́ющуюсяобща́ющихся, обща́ющиеся
Công cụ cáchобща́ющимсяобща́ющимсяобща́ющейся, обща́ющеюсяобща́ющимися
Giới cáchобща́ющемсяобща́ющемсяобща́ющейсяобща́ющихся

обща́ться общаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giao thiệp, giao du, tiếp xúc, giao tiếp, giao tế, giao dịch, đi lại, chơi bời

Chia động từ

Hiện tại
яобща́юсь
тыобща́ешься
он / она / онообща́ется
мыобща́емся
выобща́етесь
ониобща́ются
Quá khứ
Giống đựcобща́лся
Giống cáiобща́лась
Giống trungобща́лось
Số nhiềuобща́лись
Mệnh lệnh
Số ítобща́йся
Số nhiềuобща́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобща́ющийсяобща́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобща́ясьобщавшись

Từ liên quan