обхо́д обход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tránh khéo, lẩn tránh, lảng tránh, tránh néкакого-л. установленияsự
  2. đi thăm, đi khámдля осмотраsự
  3. đường vòng, đường quanhкружный путь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобхо́добхо́ды
Sinh cáchобхо́даобхо́дов
Tặng cáchобхо́дуобхо́дам
Đối cáchобхо́добхо́ды
Công cụ cáchобхо́домобхо́дами
Giới cáchобхо́деобхо́дах

Ví dụ

  • в обход закона
    lẩn tránh (tránh khéo, tránh né) pháp luật
  • обход караула
    [sự] đi tuần, tuần tiễu, tuần tra

Từ liên quan