обхо́дчик
danh từđộng vật
Nghĩa
- người tuần tra, người kiểm tra, cán bộ tuần tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обхо́дчик | обхо́дчики |
| Sinh cách | обхо́дчика | обхо́дчиков |
| Tặng cách | обхо́дчику | обхо́дчикам |
| Đối cách | обхо́дчика | обхо́дчиков |
| Công cụ cách | обхо́дчиком | обхо́дчиками |
| Giới cách | обхо́дчике | обхо́дчиках |