обходи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tránhизбегать
- né tránh, lách
- đi vòng, đi khắp
- đi quanhидя, совершать полный круг
- vượtобгонять
- vượt quaобгонять
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обхожу́ |
| ты | обхо́дишь |
| он / она / оно | обхо́дит |
| мы | обхо́дим |
| вы | обхо́дите |
| они | обхо́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обходи́л |
| Giống cái | обходи́ла |
| Giống trung | обходи́ло |
| Số nhiều | обходи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обходи́ |
| Số nhiều | обходи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обходя́щий | обходи́вший |
| Bị động | обходи́мый | обхо́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обходив, обходивши |
