обсуди́ть обсудить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thảo luận
  2. thảo luận, bàn bạc, xem xét

Chia động từ

Tương lai
яобсужу́
тыобсу́дишь
он / она / онообсу́дит
мыобсу́дим
выобсу́дите
ониобсу́дят
Quá khứ
Giống đựcобсуди́л
Giống cáiобсуди́ла
Giống trungобсуди́ло
Số nhiềuобсуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítобсуди́
Số nhiềuобсуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обсуди́вший
Bị động—обсуждённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обсуди́в, обсудивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa