обсу́живать обсуживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thảo luận, chỉ trích, mổ xẻ, phê bình

Chia động từ

Hiện tại
яобсу́живаю
тыобсу́живаешь
он / она / онообсу́живает
мыобсу́живаем
выобсу́живаете
ониобсу́живают
Quá khứ
Giống đựcобсу́живал
Giống cáiобсу́живала
Giống trungобсу́живало
Số nhiềuобсу́живали
Mệnh lệnh
Số ítобсу́живай
Số nhiềuобсу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобсуживающийобсуживавший
Bị độngобсуживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобсуживаяобсуживав, обсуживавши