обсу́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thảo luận, chỉ trích, mổ xẻ, phê bình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обсу́живаю |
| ты | обсу́живаешь |
| он / она / оно | обсу́живает |
| мы | обсу́живаем |
| вы | обсу́живаете |
| они | обсу́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обсу́живал |
| Giống cái | обсу́живала |
| Giống trung | обсу́живало |
| Số nhiều | обсу́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обсу́живай |
| Số nhiều | обсу́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обсуживающий | обсуживавший |
| Bị động | обсуживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обсуживая | обсуживав, обсуживавши |