обраща́ть обращать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hướng, chuyển, chú ý

Chia động từ

Hiện tại
яобраща́ю
тыобраща́ешь
он / она / онообраща́ет
мыобраща́ем
выобраща́ете
ониобраща́ют
Quá khứ
Giống đựcобраща́л
Giống cáiобраща́ла
Giống trungобраща́ло
Số nhiềuобраща́ли
Mệnh lệnh
Số ítобраща́й
Số nhiềuобраща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобраща́ющийобраща́вший
Bị độngобраща́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобраща́яобращав, обращавши

Từ liên quan