перевоплоти́ться перевоплотиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đầu thai, biến đổi, hóa thân, tái sinh
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | перевоплощу́сь |
|---|
| ты | перевоплоти́шься |
|---|
| он / она / оно | перевоплоти́тся |
|---|
| мы | перевоплоти́мся |
|---|
| вы | перевоплоти́тесь |
|---|
| они | перевоплотя́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перевоплоти́лся |
|---|
| Giống cái | перевоплоти́лась |
|---|
| Giống trung | перевоплоти́лось |
|---|
| Số nhiều | перевоплоти́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перевоплоти́сь |
|---|
| Số nhiều | перевоплоти́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | перевоплоти́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | перевоплоти́вшись |
|---|