обособля́ть обособлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tách riêng, tách biệt, để riêng biệt, để riêng... ra

Chia động từ

Hiện tại
яобособля́ю
тыобособля́ешь
он / она / онообособля́ет
мыобособля́ем
выобособля́ете
ониобособля́ют
Quá khứ
Giống đựcобособля́л
Giống cáiобособля́ла
Giống trungобособля́ло
Số nhiềuобособля́ли
Mệnh lệnh
Số ítобособля́й
Số nhiềuобособля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобособля́ющийобособля́вший
Bị độngобособляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобособля́яобособляв, обособлявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa