оборо́на оборона

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng thủсовокупность оборонительных средствcông cuộc
  2. phòng thủ, phòng ngự, bảo vệдействиеsự
  3. tuyến phòng ngự, tuyến phòng thủ, phòng tuyếnлиния оборонительных сооружений

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоборо́наоборо́ны
Sinh cáchоборо́ныоборо́н
Tặng cáchоборо́необоро́нам
Đối cáchоборо́нуоборо́ны
Công cụ cáchоборо́ной, оборо́ноюоборо́нами
Giới cáchоборо́необоро́нах

Ví dụ

  • крепить оборону страны
    củng cố quốc phòng
  • манёвренная оборона
    [sự] phòng ngự cơ động
  • оборона
    phòng ngự trận địa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa