оборо́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phòng thủсовокупность оборонительных средствcông cuộc
- phòng thủ, phòng ngự, bảo vệдействиеsự
- tuyến phòng ngự, tuyến phòng thủ, phòng tuyếnлиния оборонительных сооружений
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оборо́на | оборо́ны |
| Sinh cách | оборо́ны | оборо́н |
| Tặng cách | оборо́не | оборо́нам |
| Đối cách | оборо́ну | оборо́ны |
| Công cụ cách | оборо́ной, оборо́ною | оборо́нами |
| Giới cách | оборо́не | оборо́нах |
Ví dụ
- крепить оборону страныcủng cố quốc phòng
- манёвренная оборона[sự] phòng ngự cơ động
- оборонаphòng ngự trận địa
