обороня́ться обороняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phòng thủ
  2. tự vệ, đỡthông tụcзащищать себя

Chia động từ

Hiện tại
яобороня́юсь
тыобороня́ешься
он / она / онообороня́ется
мыобороня́емся
выобороня́етесь
ониобороня́ются
Quá khứ
Giống đựcобороня́лся
Giống cáiобороня́лась
Giống trungобороня́лось
Số nhiềuобороня́лись
Mệnh lệnh
Số ítобороня́йся
Số nhiềuобороня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобороня́ющийсяобороня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобороня́ясьоборонявшись