обороня́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phòng thủ
- tự vệ, đỡthông tụcзащищать себя
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обороня́юсь |
| ты | обороня́ешься |
| он / она / оно | обороня́ется |
| мы | обороня́емся |
| вы | обороня́етесь |
| они | обороня́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обороня́лся |
| Giống cái | обороня́лась |
| Giống trung | обороня́лось |
| Số nhiều | обороня́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обороня́йся |
| Số nhiều | обороня́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обороня́ющийся | обороня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обороня́ясь | оборонявшись |