самооборо́на самооборона

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tự vệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсамооборо́насамооборо́ны
Sinh cáchсамооборо́нысамооборо́н
Tặng cáchсамооборо́несамооборо́нам
Đối cáchсамооборо́нусамооборо́ны
Công cụ cáchсамооборо́ной, самооборо́ноюсамооборо́нами
Giới cáchсамооборо́несамооборо́нах

Từ đồng nghĩa