самооборо́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tự vệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | самооборо́на | самооборо́ны |
| Sinh cách | самооборо́ны | самооборо́н |
| Tặng cách | самооборо́не | самооборо́нам |
| Đối cách | самооборо́ну | самооборо́ны |
| Công cụ cách | самооборо́ной, самооборо́ною | самооборо́нами |
| Giới cách | самооборо́не | самооборо́нах |