обобщи́ть обобщить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khái quát hóa, tổng quát hóaсоединить в целое
- tóm tắt, khái quátсоединить в целое
- tổng hợp, tổng kếtсоединить в целое
- khái quát hóa, đưa ra ý nghĩa chungbookish
- khái quát hóa từ các quan sát, tổng kết thành quy luật chungbookish
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | обобщу́ |
|---|
| ты | обобщи́шь |
|---|
| он / она / оно | обобщи́т |
|---|
| мы | обобщи́м |
|---|
| вы | обобщи́те |
|---|
| они | обобща́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | обобщи́л |
|---|
| Giống cái | обобщи́ла |
|---|
| Giống trung | обобщи́ло |
|---|
| Số nhiều | обобщи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | обобщи́ |
|---|
| Số nhiều | обобщи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | обобщи́вший |
|---|
| Bị động | — | обобщённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | обобщи́в, обобщивши |
|---|