сумми́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- tổng cộng, tính tổng sốвычислять сумму
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сумми́рую |
| ты | сумми́руешь |
| он / она / оно | сумми́рует |
| мы | сумми́руем |
| вы | сумми́руете |
| они | сумми́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сумми́ровал |
| Giống cái | сумми́ровала |
| Giống trung | сумми́ровало |
| Số nhiều | сумми́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сумми́руй |
| Số nhiều | сумми́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сумми́рующий | сумми́ровавший |
| Bị động | сумми́руемый | сумми́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сумми́руя | суммировав, суммировавши |