обобще́ние обобщение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tổng kết, tổng quát, khái quát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобобще́ниеобобще́ния
Sinh cáchобобще́нияобобще́ний
Tặng cáchобобще́ниюобобще́ниям
Đối cáchобобще́ниеобобще́ния
Công cụ cáchобобще́ниемобобще́ниями
Giới cáchобобще́нииобобще́ниях

Ví dụ

  • смелые обобщения
    những tổng kết táo bạo

Từ liên quan