обобще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tổng kết, tổng quát, khái quát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обобще́ние | обобще́ния |
| Sinh cách | обобще́ния | обобще́ний |
| Tặng cách | обобще́нию | обобще́ниям |
| Đối cách | обобще́ние | обобще́ния |
| Công cụ cách | обобще́нием | обобще́ниями |
| Giới cách | обобще́нии | обобще́ниях |
Ví dụ
- смелые обобщенияnhững tổng kết táo bạo