подыто́жить подытожить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tổng kết
  2. tóm tắt

Chia động từ

Tương lai
яподыто́жу
тыподыто́жишь
он / она / оноподыто́жит
мыподыто́жим
выподыто́жите
ониподыто́жат
Quá khứ
Giống đựcподыто́жил
Giống cáiподыто́жила
Giống trungподыто́жило
Số nhiềuподыто́жили
Mệnh lệnh
Số ítподыто́жь
Số nhiềuподыто́жьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подыто́живший
Bị động—подыто́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подыто́жив, подытоживши