обло́жка обложка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bìa
  2. bìa bọc, bìa daдля документаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобло́жкаобло́жки
Sinh cáchобло́жкиобло́жек
Tặng cáchобло́жкеобло́жкам
Đối cáchобло́жкуобло́жки
Công cụ cáchобло́жкой, обло́жкоюобло́жками
Giới cáchобло́жкеобло́жках

Từ liên quan