обло́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bìa
- bìa bọc, bìa daдля документаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обло́жка | обло́жки |
| Sinh cách | обло́жки | обло́жек |
| Tặng cách | обло́жке | обло́жкам |
| Đối cách | обло́жку | обло́жки |
| Công cụ cách | обло́жкой, обло́жкою | обло́жками |
| Giới cách | обло́жке | обло́жках |