обложи́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vây quanh, bao vây, phủ kín, bọc lấy
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обложу́сь |
| ты | обло́жишься |
| он / она / оно | обло́жится |
| мы | обло́жимся |
| вы | обло́житесь |
| они | обло́жатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обложи́лся |
| Giống cái | обложи́лась |
| Giống trung | обложи́лось |
| Số nhiều | обложи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обложи́сь |
| Số nhiều | обложи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обложи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обложа́сь, обложи́вшись |