обложи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh thuế
- bao quanh
- chửi mắng thô tục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обложу́ |
| ты | обло́жишь |
| он / она / оно | обло́жит |
| мы | обло́жим |
| вы | обло́жите |
| они | обло́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обложи́л |
| Giống cái | обложи́ла |
| Giống trung | обложи́ло |
| Số nhiều | обложи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обложи́ |
| Số nhiều | обложи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обложи́вший |
| Bị động | — | обло́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | обложи́в, обложивши |