обложи́ть обложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh thuế
  2. bao quanh
  3. chửi mắng thô tục

Chia động từ

Tương lai
яобложу́
тыобло́жишь
он / она / онообло́жит
мыобло́жим
выобло́жите
ониобло́жат
Quá khứ
Giống đựcобложи́л
Giống cáiобложи́ла
Giống trungобложи́ло
Số nhiềuобложи́ли
Mệnh lệnh
Số ítобложи́
Số nhiềuобложи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обложи́вший
Bị động—обло́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обложи́в, обложивши