облицева́ть облицевать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ốp, lát, trát, ốp lát

Chia động từ

Tương lai
яоблицу́ю
тыоблицу́ешь
он / она / онооблицу́ет
мыоблицу́ем
выоблицу́ете
ониоблицу́ют
Quá khứ
Giống đựcоблицева́л
Giống cáiоблицева́ла
Giống trungоблицева́ло
Số nhiềuоблицева́ли
Mệnh lệnh
Số ítоблицу́й
Số nhiềuоблицу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—облицева́вший
Bị động—облицо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—облицева́в, облицевавши

Từ liên quan