облицо́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể облицева́тьốp, lát, trát, ốp lát
Nghĩa
- lát, ốp, phủВ Тmặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | облицо́вываю |
| ты | облицо́вываешь |
| он / она / оно | облицо́вывает |
| мы | облицо́вываем |
| вы | облицо́вываете |
| они | облицо́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | облицо́вывал |
| Giống cái | облицо́вывала |
| Giống trung | облицо́вывало |
| Số nhiều | облицо́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | облицо́вывай |
| Số nhiều | облицо́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | облицо́вывающий | облицо́вывавший |
| Bị động | облицо́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | облицо́вывая | облицовывав, облицовывавши |
Ví dụ
- облицовывать кафелемlát gạch trang men, ốp gạch men