лицева́ть лицевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lộn mặt (áo), may lộnáo

Chia động từ

Hiện tại
ялицу́ю
тылицу́ешь
он / она / онолицу́ет
мылицу́ем
вылицу́ете
онилицу́ют
Quá khứ
Giống đựcлицева́л
Giống cáiлицева́ла
Giống trungлицева́ло
Số nhiềuлицева́ли
Mệnh lệnh
Số ítлицу́й
Số nhiềuлицу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлицу́ющийлицева́вший
Bị độngлицуемыйлицо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлицу́ялицевав, лицевавши