облицо́вщик облицовщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ ốp lát, thợ ốp tường, thợ ốp, thợ ốp mặt ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоблицо́вщикоблицо́вщики
Sinh cáchоблицо́вщикаоблицо́вщиков
Tặng cáchоблицо́вщикуоблицо́вщикам
Đối cáchоблицо́вщикаоблицо́вщиков
Công cụ cáchоблицо́вщикомоблицо́вщиками
Giới cáchоблицо́вщикеоблицо́вщиках