облицо́вщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ ốp lát, thợ ốp tường, thợ ốp, thợ ốp mặt ngoài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | облицо́вщик | облицо́вщики |
| Sinh cách | облицо́вщика | облицо́вщиков |
| Tặng cách | облицо́вщику | облицо́вщикам |
| Đối cách | облицо́вщика | облицо́вщиков |
| Công cụ cách | облицо́вщиком | облицо́вщиками |
| Giới cách | облицо́вщике | облицо́вщиках |