о́блик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ mặtперен.
- tính tình, tính chất, tư chất, tính cáchхарактер
- Vẻ ngoài, hình dáng, hình thù, diện mạo, dung mạo, hình ảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́блик | о́блики |
| Sinh cách | о́блика | о́бликов |
| Tặng cách | о́блику | о́бликам |
| Đối cách | о́блик | о́блики |
| Công cụ cách | о́бликом | о́бликами |
| Giới cách | о́блике | о́бликах |
Ví dụ
- духовный обликtinh thần
- нравственный обликđạo đức, tư cách
- облик городаbộ mặt thành của thành phố


