обли́чье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- mặtлицопрост.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обли́чье | обли́чья |
| Sinh cách | обли́чья | обли́чий |
| Tặng cách | обли́чью | обли́чьям |
| Đối cách | обли́чье | обли́чья |
| Công cụ cách | обли́чьем | обли́чьями |
| Giới cách | обли́чье | обли́чьях |
Ví dụ
- узнать кого-л. по обличьюnhìn mặt nhận ra ai, xem mặt bắt hình dong ai