обли́чье обличье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. mặtлицопрост.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобли́чьеобли́чья
Sinh cáchобли́чьяобли́чий
Tặng cáchобли́чьюобли́чьям
Đối cáchобли́чьеобли́чья
Công cụ cáchобли́чьемобли́чьями
Giới cáchобли́чьеобли́чьях

Ví dụ

  • узнать кого-л. по обличью
    nhìn mặt nhận ra ai, xem mặt bắt hình dong ai