о́бласть область

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lĩnh vực, phạm vi, ngành, địa hạtзнаний, деятельности
  2. miền, vùng, khu, khu vựcчасть страны
  3. tỉnhадминистративно-территориальная единица

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́бластьо́бласти
Sinh cáchо́бластиобласте́й
Tặng cáchо́бластиобластя́м
Đối cáchо́бластьо́бласти
Công cụ cáchо́бластьюобластя́ми
Giới cáchо́бластиобластя́х

Ví dụ

  • это не моя область
    cái đó không thuộc lĩnh vực (phạm vi hiểu biết, phạm vi hoạt động) của tôi
  • ранение в область сердца
    vết thương ở vùng tim
  • Московская область
    tỉnh Mát-xcơ-va

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa