оби́девший обидевший

tính từ

Nghĩa

  1. đã xúc phạm, đã làm tổn thương, mang tính xúc phạm, gây tổn thương

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоби́девшийоби́девшееоби́девшаяоби́девшие
Sinh cáchоби́девшегооби́девшегооби́девшейоби́девших
Tặng cáchоби́девшемуоби́девшемуоби́девшейоби́девшим
Đối cáchоби́девшего, оби́девшийоби́девшееоби́девшуюоби́девших, оби́девшие
Công cụ cáchоби́девшимоби́девшимоби́девшей, оби́девшеюоби́девшими
Giới cáchоби́девшемоби́девшемоби́девшейоби́девших

оби́деть обидеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xúc phạmпричинить обиду
  2. làm tổn thương, xúc phạm

Chia động từ

Tương lai
яоби́жу
тыоби́дишь
он / она / онооби́дит
мыоби́дим
выоби́дите
ониоби́дят
Quá khứ
Giống đựcоби́дел
Giống cáiоби́дела
Giống trungоби́дело
Số nhiềuоби́дели
Mệnh lệnh
Số ítоби́дь
Số nhiềuоби́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оби́девший
Bị động—оби́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оби́дев, обидевши

Từ liên quan