оби́дчик обидчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ xúc phạm, người gây tổn thương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоби́дчикоби́дчики
Sinh cáchоби́дчикаоби́дчиков
Tặng cáchоби́дчикуоби́дчикам
Đối cáchоби́дчикоби́дчики
Công cụ cáchоби́дчикомоби́дчиками
Giới cáchоби́дчикеоби́дчиках

Từ liên quan