обзо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phạm vi quan sát, tầm nhìn, khả năng nhìn thấyвозможность обозреть
- quan sát, xem xét, nhìn chungдейтсвиеsự
- tổng quát, tổng quan, tổng kết, nhận xét chungсжатое сообщениеbài, bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обзо́р | обзо́ры |
| Sinh cách | обзо́ра | обзо́ров |
| Tặng cách | обзо́ру | обзо́рам |
| Đối cách | обзо́р | обзо́ры |
| Công cụ cách | обзо́ром | обзо́рами |
| Giới cách | обзо́ре | обзо́рах |
Ví dụ
- обзор печати[bài] điểm báo
Từ liên quan
обозрева́тельNgười bình luận, nhà bình luận, bình luận viênобозре́ниеbiểu diễn tạp kỹ, trình diễn nhạc nhẹ; bình luận, tổng quan, nhậm xét chung, điểm quaзретьchín; Chín, chín muồiобозрева́тьNhìn chung, xem xét, quan sátобозре́тьkhảo sát, xem xét, kiểm tra; ngắm nhìn, nhìn quanh, quan sátзритьnhìn, thấy, trông, ngắmобзиратьkhảo sát, kiểm tra, xem xét, nhìn bao quát
