обозрева́тель обозреватель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bình luận, nhà bình luận, bình luận viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобозрева́тельобозрева́тели
Sinh cáchобозрева́теляобозрева́телей
Tặng cáchобозрева́телюобозрева́телям
Đối cáchобозрева́теляобозрева́телей
Công cụ cáchобозрева́телемобозрева́телями
Giới cáchобозрева́телеобозрева́телях

Ví dụ

  • спортивный обозреватель
    nhà bình luận (bình luận viên) thể thao

Từ liên quan