обозрева́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bình luận, nhà bình luận, bình luận viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обозрева́тель | обозрева́тели |
| Sinh cách | обозрева́теля | обозрева́телей |
| Tặng cách | обозрева́телю | обозрева́телям |
| Đối cách | обозрева́теля | обозрева́телей |
| Công cụ cách | обозрева́телем | обозрева́телями |
| Giới cách | обозрева́теле | обозрева́телях |
Ví dụ
- спортивный обозревательnhà bình luận (bình luận viên) thể thao