обозре́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- biểu diễn tạp kỹ, trình diễn nhạc nhẹэкстрадное представлениеbuổi
- bình luận, tổng quan, nhậm xét chung, điểm quaв газете, по радио и т. п.bài
- nhìn chung, xem xét, quan sátдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обозре́ние | обозре́ния |
| Sinh cách | обозре́ния | обозре́ний |
| Tặng cách | обозре́нию | обозре́ниям |
| Đối cách | обозре́ние | обозре́ния |
| Công cụ cách | обозре́нием | обозре́ниями |
| Giới cách | обозре́нии | обозре́ниях |
Ví dụ
- спортивное обозрение[bài] nhận xét chungtình hình thể thao, bình luận thể thao, tổng quan về thể thao