обозре́ние обозрение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. biểu diễn tạp kỹ, trình diễn nhạc nhẹэкстрадное представлениеbuổi
  2. bình luận, tổng quan, nhậm xét chung, điểm quaв газете, по радио и т. п.bài
  3. nhìn chung, xem xét, quan sátдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобозре́ниеобозре́ния
Sinh cáchобозре́нияобозре́ний
Tặng cáchобозре́ниюобозре́ниям
Đối cáchобозре́ниеобозре́ния
Công cụ cáchобозре́ниемобозре́ниями
Giới cáchобозре́нииобозре́ниях

Ví dụ

  • спортивное обозрение
    [bài] nhận xét chungtình hình thể thao, bình luận thể thao, tổng quan về thể thao

Từ liên quan