обзавести́сь обзавестись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sắm, có được

Chia động từ

Tương lai
яобзаведу́сь
тыобзаведёшься
он / она / онообзаведётся
мыобзаведёмся
выобзаведётесь
ониобзаведу́тся
Quá khứ
Giống đựcобзавёлся
Giống cáiобзавела́сь
Giống trungобзавело́сь
Số nhiềuобзавели́сь
Mệnh lệnh
Số ítобзаведи́сь
Số nhiềuобзаведи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обзавёдшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обзаведя́сь

Từ đồng nghĩa